Bản dịch của từ Pistil trong tiếng Việt

Pistil

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pistil (Noun)

pˈɪstɪl
pˈɪstl̩
01

Bộ phận sinh sản cái của hoa, gồm nhụy (đầu nhụy hay đầu nhuỵ - stigma), ống nhụy (thân nhụy - style) và buồng noãn (ovary) chứa noãn.

The female organs of a flower, comprising the stigma, style, and ovary.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh