Bản dịch của từ Moral philosophy trong tiếng Việt

Moral philosophy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moral philosophy(Noun)

mˈɔɹəl fəlˈɑsəfi
mˈɔɹəl fəlˈɑsəfi
01

Lĩnh vực triết học nghiên cứu về đạo đức — những nguyên tắc, giá trị và chuẩn mực phân biệt đúng sai, tốt xấu trong hành vi con người.

The branch of philosophy dealing with ethics.

伦理学的分支,研究道德原则和行为标准。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh