Bản dịch của từ Moralist trong tiếng Việt

Moralist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moralist(Noun)

mˈɔɹəlɪst
mˈɑɹəlɪst
01

Người giảng dạy hoặc cổ vũ các giá trị đạo đức; người thích chỉ ra đúng sai về hành vi và phẩm hạnh, thường nhấn mạnh tới chuẩn mực đạo đức.

A person who teaches or promotes morality.

倡导道德的人

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ