Bản dịch của từ More than half trong tiếng Việt

More than half

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

More than half(Phrase)

ˈmɔr.θənˈhæf
ˈmɔr.θənˈhæf
01

Phần lớn; hơn một nửa tổng số (chỉ số lượng chiếm đa số trong một tập hợp).

A majority of something.

大多数

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh