Bản dịch của từ Morphotectonic trong tiếng Việt

Morphotectonic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Morphotectonic (Adjective)

mˌɔɹfətˈɛkʃən
mˌɔɹfətˈɛkʃən
01

Liên quan đến nghiên cứu hoặc mô tả hình thái bề mặt (morphology) kết hợp với kiến tạo (tectonics) — tức là xem xét hình dạng địa hình và các đặc điểm bề mặt đất đai dưới góc độ ảnh hưởng của hoạt động kiến tạo (ví dụ: đứt gãy, nâng hạ, uốn nếp).

Of or relating to morphotectonics considered from the viewpoint of morphotectonics.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh