Bản dịch của từ Morphotectonic trong tiếng Việt
Morphotectonic

Morphotectonic (Adjective)
Liên quan đến nghiên cứu hoặc mô tả hình thái bề mặt (morphology) kết hợp với kiến tạo (tectonics) — tức là xem xét hình dạng địa hình và các đặc điểm bề mặt đất đai dưới góc độ ảnh hưởng của hoạt động kiến tạo (ví dụ: đứt gãy, nâng hạ, uốn nếp).
Of or relating to morphotectonics considered from the viewpoint of morphotectonics.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Morphotectonic là một thuật ngữ trong địa chất học, chỉ nghiên cứu các hình thái địa lý và sự biến đổi của chúng dưới tác động của các quá trình kiến tạo địa chất. Thuật ngữ này nhấn mạnh mối quan hệ giữa hình thái học của bề mặt trái đất và các cấu trúc kiến tạo sâu bên dưới. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt giữa Anh và Mỹ về từ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, điều này chủ yếu ảnh hưởng đến âm sắc và nhấn âm.
Morphotectonic là một thuật ngữ trong địa chất học, chỉ nghiên cứu các hình thái địa lý và sự biến đổi của chúng dưới tác động của các quá trình kiến tạo địa chất. Thuật ngữ này nhấn mạnh mối quan hệ giữa hình thái học của bề mặt trái đất và các cấu trúc kiến tạo sâu bên dưới. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt giữa Anh và Mỹ về từ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, điều này chủ yếu ảnh hưởng đến âm sắc và nhấn âm.
