Bản dịch của từ Mosquito repellent trong tiếng Việt

Mosquito repellent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mosquito repellent(Noun)

məskˈiːtəʊ rɪpˈɛlənt
moʊˈskitoʊ rɪˈpɛɫənt
01

Một loại chất được chế tạo để đuổi muỗi.

A substance designed to repel mosquitoes.

一种用来驱赶蚊子的物质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một dụng cụ giúp đuổi muỗi

This is a substance used to keep mosquitoes away.

一种用来驱赶蚊子的驱蚊剂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thường được sử dụng ngoài trời để chống muỗi đốt.

Usually used outdoors to keep mosquitoes away.

通常用在户外,防止蚊虫叮咬。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa