Bản dịch của từ Mosslike trong tiếng Việt

Mosslike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mosslike(Adjective)

mˈɔslaɪk
mˈɔslaɪk
01

Có đặc điểm giống rêu; trông như rêu, mảnh rối và phủ lớp mịn như rêu.

Resembling or characteristic of moss.

像苔藓的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh