motivational
Adjective
motivational (Adjective)
/moʊtəvˈeɪʃənl/
/moʊtəvˈeɪʃənl/
AI
Ví dụ
Người phát ngôn truyền động lực đã truyền cảm hứng cho khán giả bằng những lời nói mạnh mẽ của mình.The motivational speaker inspired the audience with her powerful words.
Cuốn sách động lực đã giúp nhiều người vượt qua thách thức và đạt được thành công.The motivational book helped many people overcome their challenges and achieve success.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của motivational (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
motivational động lực | more motivational động lực hơn | most motivational động lực nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "motivational" là tính từ dùng để mô tả điều gì đó có khả năng khơi dậy động lực hoặc kích thích hành động tích cực. Trong ngữ cảnh giáo dục và phát triển cá nhân, nó thường chỉ các yếu tố, bài diễn thuyết, hoặc chương trình giúp thúc đẩy tâm lý và hành vi hướng tới mục tiêu. Cả tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng từ này, nhưng đôi khi có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng: ở Anh, từ này có thể gắn liền với các hoạt động phát triển cá nhân, trong khi ở Mỹ, nó thường liên quan đến lĩnh vực kinh doanh và thể thao.