Bản dịch của từ Motivational trong tiếng Việt

Motivational

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Motivational (Adjective)

moʊtəvˈeɪʃənl
moʊtəvˈeɪʃənl
01

Liên quan đến lý do hoặc động lực khiến ai đó làm một việc gì đó; có tác dụng khích lệ, thúc đẩy hành động.

Related to the reason for doing something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ