Anh - Việt
mouldboard
Noun
mouldboard (Noun)
/mˈoʊldbˌɔɹd/
/mˈoʊldbˌɔɹd/
AI
Ví dụ
Mảnh ván của cày giúp nông dân chuẩn bị đất hiệu quả.The mouldboard of the plough helps farmers prepare the soil effectively.
Các nông dân không thay thế mảnh ván trong nhiều năm, ảnh hưởng đến mùa màng.The farmers did not replace the mouldboard for years, affecting their crops.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Mouldboard là một thuật ngữ trong nông nghiệp, chỉ phần của cày dùng để lật đất khi đang cày. Bộ phận này giúp định hình luống, tạo ra một bề mặt đất tơi xốp hơn nhằm cải thiện sự phát triển của cây trồng. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Mouldboard thường được nghiên cứu trong bối cảnh cải tiến kỹ thuật canh tác và hiệu suất nông nghiệp.