Anh - Việt
mountainside
Noun
mountainside (Noun)
/mˈaʊntn̩sˌɑɪd/
/mˈaʊntn̩sˌɑɪd/
AI
Ví dụ
Cư dân xây nhà trên dốc núi.The villagers built their homes on the mountainside.
Cô ấy thích leo núi cùng bạn bè.She enjoyed hiking up the mountainside with her friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mountainside" chỉ phần dốc hoặc sườn núi, thường được mô tả như là khu vực nằm ở bên hoặc gần chân núi. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "mountainside" được sử dụng tương đương nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách thực hiện. Từ này thường được dùng trong bối cảnh địa lý, du lịch hoặc mô tả cảnh đẹp thiên nhiên, nhấn mạnh khía cạnh hùng vĩ và hoang sơ của núi non.
