Bản dịch của từ Moveable trong tiếng Việt

Moveable

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moveable(Adjective)

mˈuvəbl
mˈuvəbl
01

Có thể được di chuyển hoặc sắp xếp lại; không cố định tại chỗ, dễ thay đổi vị trí.

Capable of being moved or rearranged.

Ví dụ

Dạng tính từ của Moveable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Moveable

Có thể di chuyển

More moveable

Dễ di chuyển hơn

Most moveable

Dễ di chuyển nhất

Moveable(Noun)

mˈuvəbl
mˈuvəbl
01

Một vật có thể di chuyển hoặc sắp xếp lại được; đồ vật không cố định tại chỗ và có thể thay đổi vị trí.

An object that is capable of being moved or rearranged.

Ví dụ

Dạng danh từ của Moveable (Noun)

SingularPlural

Moveable

Moveables

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ