Anh - Việt

Bản dịch của từ Moveable trong tiếng Việt

moveable

NounAdjective

moveable (Noun)

/mˈuvəbl/
/mˈuvəbl/
AI

Nghĩa 01

Một vật có thể di chuyển hoặc sắp xếp lại được; đồ vật không cố định tại chỗ và có thể thay đổi vị trí.

an object that is capable of being moved or rearranged.

Ví dụ
Những chiếc ghế di động trong lớp học cho phép sắp xếp linh hoạt.The moveable chairs in the classroom allow for flexible seating arrangements.
Những biển báo di động đã không được đặt đúng cách trong sự kiện.The moveable signs were not placed correctly during the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của moveable (Noun)

SingularPlural

moveable

moveables

moveable (Adjective)

/mˈuvəbl/
/mˈuvəbl/
AI

Nghĩa 01

Có thể được di chuyển hoặc sắp xếp lại; không cố định tại chỗ, dễ thay đổi vị trí.

capable of being moved or rearranged.

Ví dụ
Các băng ghế di động trong công viên cho phép tổ chức các buổi gặp gỡ xã hội tốt hơn.The moveable benches in the park allow for better social gatherings.
Nội thất di động không hoạt động tốt trong các không gian nhỏ, đông đúc.Moveable furniture does not work well in small, crowded spaces.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của moveable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

moveable

có thể di chuyển

more moveable

dễ di chuyển hơn

most moveable

dễ di chuyển nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh