Anh - Việt

Bản dịch của từ Moved trong tiếng Việt

moved

Adjective

moved (Adjective)

/muvd/
/muvd/
AI

Nghĩa 01

(từ cổ, ít dùng) cảm thấy bị thuyết phục; bị làm cho tin.

obsolete Convinced.

Ví dụ
Các chuẩn mực xã hội cũ đã lỗi thời trong xã hội hiện đại hôm nay.The old social norms have moved in today's modern society.
Nhiều người không tin rằng những ý tưởng này đã lỗi thời nữa.Many people do not believe these ideas are moved anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cảm động, bị xúc động về mặt tình cảm — tức là cảm thấy buồn, vui hoặc xúc động sâu sắc vì điều gì đó (ví dụ: một câu chuyện, hành động tốt, lời nói).

Emotionally affected touched.

Ví dụ
Sự kiện từ thiện đã khiến nhiều người tham dự quyên góp hào phóng cho trẻ em.The charity event moved many attendees to donate generously for children.
Cô ấy không bị xúc động bởi bài phát biểu về nghèo đói ở Mỹ.She was not moved by the speech about poverty in America.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh