Bản dịch của từ Moving back and forth trong tiếng Việt
Moving back and forth
Phrase

Moving back and forth(Phrase)
mˈuːvɪŋ bˈæk ˈænd fˈɔːθ
ˈmuvɪŋ ˈbæk ˈænd ˈfɔrθ
02
Hành động dao động hoặc đung đưa theo kiểu lặp đi lặp lại
To sway or sway back and forth repeatedly
反复摇晃或摇摆的动作
Ví dụ
03
Quá trình chuyển đổi giữa hai điểm hoặc vị trí
It's a process of moving from one point or location to another.
在两个点或位置之间移动的过程
Ví dụ
