Bản dịch của từ Moving back and forth trong tiếng Việt

Moving back and forth

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moving back and forth(Phrase)

mˈuːvɪŋ bˈæk ˈænd fˈɔːθ
ˈmuvɪŋ ˈbæk ˈænd ˈfɔrθ
01

Một chuyển động liên tục thay đổi hướng

A continuous change of direction.

一个持续改变方向的运动

Ví dụ
02

Hành động dao động hoặc đung đưa theo kiểu lặp đi lặp lại

To sway or sway back and forth repeatedly

反复摇晃或摇摆的动作

Ví dụ
03

Quá trình chuyển đổi giữa hai điểm hoặc vị trí

It's a process of moving from one point or location to another.

在两个点或位置之间移动的过程

Ví dụ