Bản dịch của từ Moving back and forth trong tiếng Việt
Moving back and forth
Phrase

Moving back and forth(Phrase)
mˈuːvɪŋ bˈæk ˈænd fˈɔːθ
ˈmuvɪŋ ˈbæk ˈænd ˈfɔrθ
Ví dụ
03
Hành động đung đưa hoặc lắc lư một cách lặp đi lặp lại
The act of oscillating or rocking in a repeated fashion
Ví dụ
