Bản dịch của từ Much-anticipated trong tiếng Việt

Much-anticipated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Much-anticipated(Adjective)

mˌʌtʃɐntˈɪsɪpˌeɪtɪd
ˈmətʃənˈtɪsəˌpeɪtɪd
01

Hồi hộp chờ đợi hoặc háo hức mong đợi

Eagerly waiting or looking forward to it

备受期待或翘首以盼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa