Bản dịch của từ Muddle the situation trong tiếng Việt

Muddle the situation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muddle the situation(Phrase)

mˈʌdəl tʰˈiː sˌɪtʃuːˈeɪʃən
ˈmədəɫ ˈθi ˌsɪtʃuˈeɪʃən
01

Gây ra sự nhầm lẫn trong hoàn cảnh

Causes confusion in the situation

在情境中造成困惑

Ví dụ
02

Làm lộn xộn hoặc gây rối tình hình

To cause confusion or mix things up in a situation

把局面搞得一团糟或弄得不清楚

Ví dụ
03

Gây rối hoặc làm loạn trong tình huống nào đó

To cause chaos or confusion in a situation

在某个场合制造混乱或一团糟

Ví dụ