Bản dịch của từ Multi-tiering trong tiếng Việt

Multi-tiering

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multi-tiering(Noun)

mˈʌltitɹˌiɨŋ
mˈʌltitɹˌiɨŋ
01

Sự bố trí, sắp xếp thành nhiều tầng, lớp hoặc bậc (các tầng chồng lên nhau hoặc phân cấp theo cấp độ). Thường dùng để mô tả cấu trúc có nhiều lớp, ví dụ kệ nhiều tầng, hệ thống nhiều cấp.

Arrangement in many tiers or layers.

多层安排

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh