Bản dịch của từ Multipathing trong tiếng Việt
Multipathing

Multipathing(Noun)
Truyền hoặc nhận đa đường.
Multipath transmission or reception.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "multipathing" đề cập đến một kỹ thuật trong công nghệ thông tin, đặc biệt là trong lĩnh vực lưu trữ và mạng, cho phép hệ thống sử dụng nhiều đường dẫn để truyền tải dữ liệu tới cùng một mục tiêu. Kỹ thuật này giúp tăng độ tin cậy và khả năng chịu lỗi của hệ thống. Trong một số ngữ cảnh, “multipathing” có thể được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm và chú thích cụ thể trên tài liệu kỹ thuật.
Từ "multipathing" xuất phát từ tiền tố "multi-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "multus", nghĩa là "nhiều". Hệ thống "path" bắt nguồn từ tiếng Old English "pæth", có nghĩa là "đường đi". Kể từ những năm 1990, thuật ngữ này đã được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ nhiều tuyến đường dữ liệu mà thông tin có thể được truyền tải trong một hệ thống mạng. Sự kết hợp giữa các yếu tố này phản ánh tính chất đa dạng và khả năng chịu tải của các tuyến đường dữ liệu hiện đại.
Từ "multipathing" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chất chuyên ngành của nó, thường liên quan đến công nghệ thông tin và hệ thống mạng. Trong các tình huống chuyên môn, "multipathing" thường được sử dụng để chỉ phương pháp quản lý nhiều đường dẫn dữ liệu nhằm tăng cường tính khả dụng và hiệu suất của hệ thống lưu trữ. Từ này chủ yếu được tiếp cận trong ngữ cảnh kỹ thuật, giáo dục, và đào tạo nghề liên quan đến công nghệ thông tin.
Từ "multipathing" đề cập đến một kỹ thuật trong công nghệ thông tin, đặc biệt là trong lĩnh vực lưu trữ và mạng, cho phép hệ thống sử dụng nhiều đường dẫn để truyền tải dữ liệu tới cùng một mục tiêu. Kỹ thuật này giúp tăng độ tin cậy và khả năng chịu lỗi của hệ thống. Trong một số ngữ cảnh, “multipathing” có thể được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm và chú thích cụ thể trên tài liệu kỹ thuật.
Từ "multipathing" xuất phát từ tiền tố "multi-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "multus", nghĩa là "nhiều". Hệ thống "path" bắt nguồn từ tiếng Old English "pæth", có nghĩa là "đường đi". Kể từ những năm 1990, thuật ngữ này đã được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ nhiều tuyến đường dữ liệu mà thông tin có thể được truyền tải trong một hệ thống mạng. Sự kết hợp giữa các yếu tố này phản ánh tính chất đa dạng và khả năng chịu tải của các tuyến đường dữ liệu hiện đại.
Từ "multipathing" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chất chuyên ngành của nó, thường liên quan đến công nghệ thông tin và hệ thống mạng. Trong các tình huống chuyên môn, "multipathing" thường được sử dụng để chỉ phương pháp quản lý nhiều đường dẫn dữ liệu nhằm tăng cường tính khả dụng và hiệu suất của hệ thống lưu trữ. Từ này chủ yếu được tiếp cận trong ngữ cảnh kỹ thuật, giáo dục, và đào tạo nghề liên quan đến công nghệ thông tin.
