multiplier
Noun
multiplier (Noun)
/mˈʌltəplaɪəɹ/
/mˈʌltəplaɪɚ/
AI
Nghĩa 01 · Người hoặc vật làm tăng lên bằng cách nhân hoặc sinh sản; tức là thứ làm cho số lượng, kích thước hoặc hiệu quả trở nên gấp nhiều lần.
Ví dụ
Cô ấy là một người nhân đôi trong cộng đồng của chúng tôi, luôn tổ chức sự kiện.She is a multiplier in our community, always organizing events.
Anh ấy không phải là một người nhân đôi vì anh ấy không bao giờ tình nguyện làm gì cả.He is not a multiplier because he never volunteers for anything.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của multiplier (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
multiplier | multipliers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "multiplier" được định nghĩa là một yếu tố hoặc phương trình được sử dụng để tăng gấp đôi hoặc làm tăng giá trị của một cái gì đó. Trong lĩnh vực kinh tế, "multiplier" thường ám chỉ đến hệ số nhân trong lý thuyết chi tiêu, cho thấy sự tác động của chi tiêu chính phủ đến tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về ngữ nghĩa, cách viết và cách phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi do sự biến đổi về hệ thống kinh tế và xã hội tại mỗi quốc gia.