Bản dịch của từ Mummifying trong tiếng Việt

Mummifying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mummifying(Verb)

mˈʌməfaɪɪŋ
mˈʌməfaɪɪŋ
01

Bảo quản thi thể.

Preserve a corpse.

Ví dụ

Dạng động từ của Mummifying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Mummify

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Mummified

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Mummified

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Mummifies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Mummifying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ