Bản dịch của từ Muridae trong tiếng Việt

Muridae

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muridae (Noun)

mjˈʊrɪdˌiː
ˈmjʊrəˌdeɪ
01

Họ động vật gặm nhấm bao gồm chuột nhắt, chuột cống và các loài có họ hàng gần

A family of rodents that includes mice rats and related animals

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa