Bản dịch của từ Music performance trong tiếng Việt
Music performance
Noun [U/C]

Music performance(Noun)
mjˈuːzɪk pəfˈɔːməns
ˈmjuzɪk pɝˈfɔrməns
Ví dụ
02
Một buổi trình diễn kịch tính với phần biểu diễn âm nhạc.
A dramatic presentation in which music is performed
Ví dụ
03
Hành động biểu diễn âm nhạc
The act of performing music
Ví dụ
