Bản dịch của từ Music performance trong tiếng Việt

Music performance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Music performance(Noun)

mjˈuːzɪk pəfˈɔːməns
ˈmjuzɪk pɝˈfɔrməns
01

Một sự kiện hoặc dịp trình diễn âm nhạc dành cho khán giả

A public performance or event where music is played or presented.

一个为观众演奏音乐的活动或场合

Ví dụ
02

Một buổi trình diễn đặc sắc phối hợp giữa nghệ thuật biểu diễn và âm nhạc

An exciting performance combined with live music.

一次精彩纷呈的戏剧表演,伴随着精彩的现场音乐演奏。

Ví dụ
03

Hành động trình diễn âm nhạc

Music performance acts

演奏音乐

Ví dụ