Anh - Việt

Bản dịch của từ Musicianship trong tiếng Việt

musicianship

Noun

musicianship (Noun)

/mjuzˈɪʃnʃɪp/
/mjuzˈɪʃnʃɪp/
AI

Nghĩa 01

Chất lượng, nghệ thuật và kỹ năng làm nhạc; khả năng biểu diễn, hiểu biết và cảm thụ âm nhạc của một người nhạc công.

The quality or art of being a musician.

Ví dụ
Tài năng âm nhạc của anh ấy rõ ràng qua cách anh ấy chơi đàn piano.His musicianship was evident in the way he played the piano.
Tài năng âm nhạc của các thành viên nhóm nhạc đã góp phần vào màn trình diễn thành công của họ.The musicianship of the band members contributed to their successful performance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh