musicianship
Noun
musicianship (Noun)
/mjuzˈɪʃnʃɪp/
/mjuzˈɪʃnʃɪp/
AI
Ví dụ
Tài năng âm nhạc của anh ấy rõ ràng qua cách anh ấy chơi đàn piano.His musicianship was evident in the way he played the piano.
Tài năng âm nhạc của các thành viên nhóm nhạc đã góp phần vào màn trình diễn thành công của họ.The musicianship of the band members contributed to their successful performance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Musicianship” là một danh từ chỉ khả năng và kỹ năng của một nhạc sĩ trong việc thưởng thức, sáng tác, và trình diễn nhạc. Thuật ngữ này bao gồm các khía cạnh như kỹ thuật chơi nhạc cụ, hiểu biết về lý thuyết âm nhạc, và khả năng giao tiếp âm nhạc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ, với người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn.