Anh - Việt

Bản dịch của từ Musicologist trong tiếng Việt

musicologist

Noun

musicologist (Noun)

/mjuzɪkˈɑlədʒəst/
/mjuzɪkˈɑlədʒəst/
AI

Nghĩa 01

Một chuyên gia nghiên cứu âm nhạc và lịch sử, lý thuyết, cấu trúc hoặc bối cảnh văn hóa của âm nhạc (nghiên cứu âm nhạc học).

A specialist in musicology.

Ví dụ
Tiến sĩ Smith là một nhà nghiên cứu âm nhạc nổi tiếng trong lĩnh vực xã hội.Dr. Smith is a renowned musicologist in the field of social studies.
Nhiều người không biết nhà nghiên cứu âm nhạc làm gì.Many people are not aware of what a musicologist does.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh