Bản dịch của từ Musicologist trong tiếng Việt
Musicologist

Musicologist (Noun)
Một chuyên gia nghiên cứu âm nhạc và lịch sử, lý thuyết, cấu trúc hoặc bối cảnh văn hóa của âm nhạc (nghiên cứu âm nhạc học).
A specialist in musicology.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Nhà nhạc học (musicologist) là một chuyên gia nghiên cứu về âm nhạc, bao gồm các khía cạnh lịch sử, lý thuyết, cấu trúc và văn hóa của âm nhạc. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh và không có sự khác biệt trong cách viết giữa Anh-Mỹ. Nhà nhạc học có thể làm việc trong các lĩnh vực như nghiên cứu âm nhạc cổ điển, dân gian hoặc hiện đại, và thường tham gia vào việc phân tích, giảng dạy và xuất bản trong lĩnh vực âm nhạc.
Họ từ
Nhà nhạc học (musicologist) là một chuyên gia nghiên cứu về âm nhạc, bao gồm các khía cạnh lịch sử, lý thuyết, cấu trúc và văn hóa của âm nhạc. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh và không có sự khác biệt trong cách viết giữa Anh-Mỹ. Nhà nhạc học có thể làm việc trong các lĩnh vực như nghiên cứu âm nhạc cổ điển, dân gian hoặc hiện đại, và thường tham gia vào việc phân tích, giảng dạy và xuất bản trong lĩnh vực âm nhạc.
