Bản dịch của từ Mutineering trong tiếng Việt

Mutineering

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mutineering(Adjective)

mjˈutənˌaɪɹɨŋ
mjˈutənˌaɪɹɨŋ
01

(tính từ) Thuộc về hoặc liên quan đến những người nổi loạn, những người tham gia cuộc binh biến hoặc phản loạn (ví dụ: thuỷ thủ nổi loạn).

That mutinies that takes part in a mutiny.

叛变的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh