Bản dịch của từ Mutt trong tiếng Việt

Mutt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mutt(Noun)

mˈʌt
ˈmət
01

Một chú chó lai

A mixed-breed dog

一只混血狗

Ví dụ
02

Một người thiếu năng lực hoặc ngốc nghếch

A clumsy or awkward person

一个无能或愚蠢的人

Ví dụ
03

Một con chó không thuộc về giống cụ thể nào

It's just a mixed-breed dog.

这只狗没有特定的品种。

Ví dụ