Bản dịch của từ Mutual connections trong tiếng Việt

Mutual connections

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mutual connections(Phrase)

mjˈuːtʃuːəl kənˈɛkʃənz
ˈmjutʃuəɫ kəˈnɛkʃənz
01

Mối quan hệ chia sẻ hoặc đối tác qua lại giữa các cá nhân hoặc tổ chức

The mutual or shared relationship between people or entities.

人类或实体之间的相互关系或交流

Ví dụ
02

Các mối quan hệ mà hai bên cùng đóng góp và nhận lợi ích từ sự gắn kết đó.

This is a relationship where both sides contribute and reap benefits from the connection.

这是一种双方都在关系中投入并共同获益的联系。

Ví dụ
03

Những mối liên kết đem lại lợi ích công bằng cho tất cả các bên tham gia

Mutually beneficial relationships that serve the interests of all parties involved.

让各方都能从中受益的合作关系

Ví dụ