Anh - Việt
myalgic
Adjective
myalgic (Adjective)
/mjˈælɨdʒɨk/
/mjˈælɨdʒɨk/
AI
Nghĩa 01 · Liên quan đến đau cơ (miêu tả tình trạng có hoặc gây ra cảm giác đau nhức ở các cơ).
Liên quan đến đau cơ (miêu tả tình trạng có hoặc gây ra cảm giác đau nhức ở các cơ).
Pertaining to myalgia.
Ví dụ
Đau cơ ảnh hưởng đến nhiều người trong các tình huống xã hội như tiệc.Myalgic pain affects many people in social situations like parties.
Cô ấy không bị đau cơ; cô ấy thích đi ra ngoài với bạn bè.She is not myalgic; she enjoys going out with friends.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Myalgic" là một tính từ trong tiếng Anh, mô tả sự liên quan đến đau cơ hoặc cảm giác đau nhức trong cơ bắp. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, đặc biệt là trong các chứng bệnh như bệnh mệt mỏi mãn tính (Chronic Fatigue Syndrome - CFS). Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "myalgic" với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, sự phát âm có thể khác nhau, với Anh Mỹ thường phát âm rõ ràng hơn.