Anh - Việt

Bản dịch của từ Myalgic trong tiếng Việt

myalgic

Adjective

myalgic (Adjective)

/mjˈælɨdʒɨk/
/mjˈælɨdʒɨk/
AI

Nghĩa 01 · Liên quan đến đau cơ (miêu tả tình trạng có hoặc gây ra cảm giác đau nhức ở các cơ).

Liên quan đến đau cơ (miêu tả tình trạng có hoặc gây ra cảm giác đau nhức ở các cơ).

Pertaining to myalgia.

Ví dụ
Đau cơ ảnh hưởng đến nhiều người trong các tình huống xã hội như tiệc.Myalgic pain affects many people in social situations like parties.
Cô ấy không bị đau cơ; cô ấy thích đi ra ngoài với bạn bè.She is not myalgic; she enjoys going out with friends.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh