Anh - Việt

Bản dịch của từ Myalgia trong tiếng Việt

myalgia

Noun

myalgia (Noun)

/maɪˈældʒiə/
/maɪˈældʒiə/
AI

Nghĩa 01 · Đau ở một cơ hoặc một nhóm cơ; cảm giác đau mỏi, nhức ở vùng cơ bắp.

Đau ở một cơ hoặc một nhóm cơ; cảm giác đau mỏi, nhức ở vùng cơ bắp.

Pain in a muscle or group of muscles.

Ví dụ
Cơn đau cơ ảnh hưởng đến nhiều người tham gia sự kiện thể thao cộng đồng 2022.Myalgia affected many participants during the 2022 community sports event.
Cơn đau cơ không ngăn cản Sarah tham gia tình nguyện tại nơi trú ẩn địa phương.Myalgia did not stop Sarah from volunteering at the local shelter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh