Anh - Việt
myalgia
Noun
myalgia (Noun)
/maɪˈældʒiə/
/maɪˈældʒiə/
AI
Ví dụ
Cơn đau cơ ảnh hưởng đến nhiều người tham gia sự kiện thể thao cộng đồng 2022.Myalgia affected many participants during the 2022 community sports event.
Cơn đau cơ không ngăn cản Sarah tham gia tình nguyện tại nơi trú ẩn địa phương.Myalgia did not stop Sarah from volunteering at the local shelter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Myalgia, hay còn gọi là đau cơ, là một thuật ngữ y học chỉ cảm giác đau hoặc khó chịu tại các cơ trong cơ thể. Tình trạng này có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm chấn thương, viêm nhiễm, hoặc căng thẳng. Mặc dù thuật ngữ này được sử dụng chung trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng người nói có thể sử dụng các từ đồng nghĩa khác nhau như "muscle pain" mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng.