Bản dịch của từ Nae trong tiếng Việt

Nae

Noun [U/C] Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nae(Noun)

neɪ
neɪ
01

Một sự từ chối, phản đối hoặc phủ nhận; hành động nói “không” hoặc không chấp nhận yêu cầu/đề nghị.

A refusal or denial.

拒绝; 否认

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nae(Interjection)

neɪ
neɪ
01

Thán từ dùng để phủ nhận hoặc từ chối; giống như khi nói “không” một cách ngắn gọn và có phần mạnh mẽ.

Used to express denial or refusal.

拒绝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh