Bản dịch của từ Naïf trong tiếng Việt
Naïf

Naïf(Adjective)
Chỉ người hoặc thái độ ngây thơ, dễ tin người, thiếu kinh nghiệm hoặc thiếu sự tinh tế; thường không mưu mô hay nghi ngờ người khác.
Naive or ingenuous.
天真无邪
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "naïf" xuất phát từ tiếng Pháp, có nghĩa là ngây thơ, thiếu kinh nghiệm hoặc thiếu sự tinh ranh. Trong tiếng Anh, từ này mô tả một người có quan điểm đơn giản, thường không nhận ra sự phức tạp của cuộc sống. Ở Anh, từ này được viết là "naive", còn ở Mỹ là "naïve", với dấu nhấn khác biệt. Phiên âm cũng có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn mạnh vào âm kéo dài hơn, trong khi người Mỹ có xu hướng nhẹ nhàng hơn. Sự sử dụng của từ này thường chỉ định một trạng thái tâm lý hoặc xã hội của cá nhân trong các tình huống nhất định.
Từ "naïf" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, bắt nguồn từ tiếng Latinh "nativus", có nghĩa là "bản địa" hoặc "bẩm sinh". Từ này được dùng để chỉ những người ngây thơ, thiếu kinh nghiệm và thường có cái nhìn đơn giản về cuộc sống. Sự phát triển nghĩa của nó đến từ việc mô tả một sự ngây thơ tự nhiên, không bị ảnh hưởng bởi thực tế phức tạp của xã hội, khẳng định tính chất nguyên bản và trong sáng trong những trải nghiệm sống.
Từ "naïf" có tần suất sử dụng không cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi thường yêu cầu từ vựng phổ quát hơn. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh văn chương và phê bình nghệ thuật, chỉ những người có tính chất ngây thơ hoặc thiếu kinh nghiệm. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này có thể được dùng để miêu tả những quan điểm đơn giản hóa trong các vấn đề phức tạp.
Từ "naïf" xuất phát từ tiếng Pháp, có nghĩa là ngây thơ, thiếu kinh nghiệm hoặc thiếu sự tinh ranh. Trong tiếng Anh, từ này mô tả một người có quan điểm đơn giản, thường không nhận ra sự phức tạp của cuộc sống. Ở Anh, từ này được viết là "naive", còn ở Mỹ là "naïve", với dấu nhấn khác biệt. Phiên âm cũng có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn mạnh vào âm kéo dài hơn, trong khi người Mỹ có xu hướng nhẹ nhàng hơn. Sự sử dụng của từ này thường chỉ định một trạng thái tâm lý hoặc xã hội của cá nhân trong các tình huống nhất định.
Từ "naïf" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, bắt nguồn từ tiếng Latinh "nativus", có nghĩa là "bản địa" hoặc "bẩm sinh". Từ này được dùng để chỉ những người ngây thơ, thiếu kinh nghiệm và thường có cái nhìn đơn giản về cuộc sống. Sự phát triển nghĩa của nó đến từ việc mô tả một sự ngây thơ tự nhiên, không bị ảnh hưởng bởi thực tế phức tạp của xã hội, khẳng định tính chất nguyên bản và trong sáng trong những trải nghiệm sống.
Từ "naïf" có tần suất sử dụng không cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi thường yêu cầu từ vựng phổ quát hơn. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh văn chương và phê bình nghệ thuật, chỉ những người có tính chất ngây thơ hoặc thiếu kinh nghiệm. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này có thể được dùng để miêu tả những quan điểm đơn giản hóa trong các vấn đề phức tạp.
