Bản dịch của từ Narcissistic parts trong tiếng Việt

Narcissistic parts

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Narcissistic parts(Adjective)

nˌɑːsɪsˈɪstɪk pˈɑːts
ˌnɑrsɪˈsɪstɪk ˈpɑrts
01

Quá chú trọng vào cảm xúc, sở thích hoặc tình huống của riêng mình

Being overly concerned with one's own feelings, interests, or situation

过于沉迷于自己的感受、兴趣或境遇

Ví dụ
02

Việc quá chú trọng vào bản thân và vẻ ngoài của chính mình

Excessive self-obsession and vanity

过度关注自己和外貌

Ví dụ
03

Đặc trưng bởi tính tự cao tự đại

Characterized by self-love

以自恋为特征

Ví dụ