Bản dịch của từ Natch trong tiếng Việt

Natch

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Natch(Adverb)

nætʃ
nætʃ
01

Dùng để nói rằng điều gì đó xảy ra một cách tự nhiên hoặc là điều có thể dự đoán được; tương đương “đương nhiên” hay “tất nhiên”.

Naturally; as may be expected.

当然

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh