Bản dịch của từ National library trong tiếng Việt
National library

National library (Noun)
Thư viện quốc gia: một thư viện do nhà nước hoặc chính phủ sở hữu, quản lý hoặc cấp kinh phí; thường lưu giữ tài liệu, ấn phẩm quan trọng của cả nước và phục vụ nghiên cứu, tra cứu.
A library belonging to or being supported by a government or nation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thư viện quốc gia là một tổ chức học thuật công cộng, đóng vai trò lưu trữ và cung cấp tài nguyên thông tin cho người dân trong một quốc gia. Thư viện này thường chứa đựng một bộ sưu tập đa dạng về sách, tài liệu, và hiện vật có giá trị văn hóa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh - Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi một chút. Thư viện quốc gia không chỉ hỗ trợ nghiên cứu mà còn là trung tâm bảo tồn di sản văn hóa quốc gia.
Thư viện quốc gia là một tổ chức học thuật công cộng, đóng vai trò lưu trữ và cung cấp tài nguyên thông tin cho người dân trong một quốc gia. Thư viện này thường chứa đựng một bộ sưu tập đa dạng về sách, tài liệu, và hiện vật có giá trị văn hóa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh - Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi một chút. Thư viện quốc gia không chỉ hỗ trợ nghiên cứu mà còn là trung tâm bảo tồn di sản văn hóa quốc gia.
