Bản dịch của từ Navy (blue) trong tiếng Việt

Navy (blue)

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Navy (blue)(Noun)

nˈeɪvi blˈu
nˈeɪvi blˈu
01

Một màu xanh đậm, gần như xanh lam sẫm; thường gọi là màu xanh hải quân (màu của quân đội hải quân).

A dark blue color.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh