Bản dịch của từ Neediness trong tiếng Việt
Neediness

Neediness(Noun)
Tính cách hoặc trạng thái hay cảm giác luôn cần được chăm sóc, quan tâm, hỗ trợ — tức là người hoặc hành vi thể hiện sự phụ thuộc về tình cảm hoặc vật chất, thường kèm theo sự yếu đuối hoặc thiếu tự lập.
The characteristic of being needy.
依赖的特征
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Neediness là một danh từ thể hiện trạng thái hoặc đặc điểm của việc có nhu cầu mạnh mẽ về sự chú ý, tình cảm hoặc sự chấp nhận từ người khác. Thuật ngữ này thường liên quan đến tâm lý học, mô tả cảm giác thiếu thốn trong mối quan hệ xã hội. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về hình thức viết hoặc phát âm, nhưng "neediness" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh xã hội và tâm lý với sắc thái khác nhau.
Từ "neediness" xuất phát từ gốc Latin "nēcessitas", có nghĩa là sự cần thiết hoặc nhu cầu. Từ này được biến đổi qua tiếng Pháp cổ "ned" và tiếng Anh trung cổ "nede", mang ý nghĩa là sự thiếu thốn hoặc khát khao. Lịch sử sử dụng từ này phản ánh sự phụ thuộc tinh thần và vật chất, hiện nay "neediness" chỉ ra trạng thái tâm lý của người thường xuyên cảm thấy thiếu thốn hay dễ bị tổn thương về cảm xúc.
Từ "neediness" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và nói, nơi các chủ đề thường tập trung vào giao tiếp hàng ngày và tương tác xã hội. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh tâm lý học hoặc xã hội học để mô tả trạng thái thiếu thốn tình cảm, nhu cầu về sự chấp nhận và kết nối. Các tình huống thường gặp bao gồm thảo luận về mối quan hệ cá nhân hoặc các vấn đề tâm lý phát sinh từ sự phụ thuộc cảm xúc.
Họ từ
Neediness là một danh từ thể hiện trạng thái hoặc đặc điểm của việc có nhu cầu mạnh mẽ về sự chú ý, tình cảm hoặc sự chấp nhận từ người khác. Thuật ngữ này thường liên quan đến tâm lý học, mô tả cảm giác thiếu thốn trong mối quan hệ xã hội. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về hình thức viết hoặc phát âm, nhưng "neediness" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh xã hội và tâm lý với sắc thái khác nhau.
Từ "neediness" xuất phát từ gốc Latin "nēcessitas", có nghĩa là sự cần thiết hoặc nhu cầu. Từ này được biến đổi qua tiếng Pháp cổ "ned" và tiếng Anh trung cổ "nede", mang ý nghĩa là sự thiếu thốn hoặc khát khao. Lịch sử sử dụng từ này phản ánh sự phụ thuộc tinh thần và vật chất, hiện nay "neediness" chỉ ra trạng thái tâm lý của người thường xuyên cảm thấy thiếu thốn hay dễ bị tổn thương về cảm xúc.
Từ "neediness" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và nói, nơi các chủ đề thường tập trung vào giao tiếp hàng ngày và tương tác xã hội. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh tâm lý học hoặc xã hội học để mô tả trạng thái thiếu thốn tình cảm, nhu cầu về sự chấp nhận và kết nối. Các tình huống thường gặp bao gồm thảo luận về mối quan hệ cá nhân hoặc các vấn đề tâm lý phát sinh từ sự phụ thuộc cảm xúc.
