Anh - Việt

Bản dịch của từ Neediness trong tiếng Việt

neediness

Noun

neediness (Noun)

/ˈni.di.nəs/
/ˈni.di.nəs/
AI

Nghĩa 01

Tính cách hoặc trạng thái hay cảm giác luôn cần được chăm sóc, quan tâm, hỗ trợ — tức là người hoặc hành vi thể hiện sự phụ thuộc về tình cảm hoặc vật chất, thường kèm theo sự yếu đuối hoặc thiếu tự lập.

The characteristic of being needy.

Ví dụ
Sự cần thiết của cô ấy làm cho việc kết bạn trở nên khó khăn.Her neediness made it difficult for her to make friends.
Anh ấy cố gắng tránh xa những người quá cần thiết trong vòng xã hội của mình.He tried to avoid people with excessive neediness in his social circle.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh