Bản dịch của từ Neen trong tiếng Việt

Neen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neen(Noun)

nˈin
nˈin
01

Từ cổ (dạng phương ngữ ở Yorkshire) chỉ “đôi mắt” hoặc “mắt” của người nào đó.

(archaic, Yorkshire) The eyes.

眼睛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh