Bản dịch của từ Yorkshire trong tiếng Việt

Yorkshire

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yorkshire(Noun)

jˈɔːkʃə
ˈjɔrkˌʃaɪr
01

Một phương ngữ hoặc giọng nói đặc trưng của vùng Yorkshire ở Anh

A dialect or accent specific to the Yorkshire region of England.

与英国约克郡地区相关的方言或口音

Ví dụ
02

Một quận lịch sử ở phía Bắc nước Anh nổi tiếng với cảnh quan đẹp như tranh vẽ và di sản văn hóa phong phú.

A historical town in northern England famous for its scenic landscapes and rich cultural heritage.

这是英国北部一个具有悠久历史的小镇,以其如诗的景色和丰富的文化遗产闻名。

Ví dụ
03

Một giống lợn có nguồn gốc từ Yorkshire nổi tiếng với kích thước lớn và chất lượng thịt cao.

This is a breed of pig that originates from Yorkshire, renowned for its large size and excellent meat quality.

一种起源于约克郡的猪品种,以体型庞大和肉质上乘闻名

Ví dụ

Họ từ