Bản dịch của từ County trong tiếng Việt
County

County (Noun)
Một đơn vị hành chính cấp địa phương ở một số quốc gia, thường là vùng đất nhỏ hơn tiểu bang hoặc tỉnh và có chính quyền quản lý các công việc địa phương (ví dụ: quận ở Mỹ).
A territorial division of some countries, forming the chief unit of local administration.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "county" trong tiếng Anh chỉ đơn vị hành chính địa lý, thường nằm dưới cấp tiểu bang hoặc tỉnh. Ở Anh, "county" thường chỉ một khu vực lớn hơn với một hội đồng quận quản lý, trong khi ở Mỹ, "county" có thể ám chỉ các khu vực nhỏ hơn với chức năng tương tự. Ngữ âm và chính tả của từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng và quản lý của các "county" có sự khác biệt theo hệ thống hành chính của từng quốc gia.
Họ từ
Từ "county" trong tiếng Anh chỉ đơn vị hành chính địa lý, thường nằm dưới cấp tiểu bang hoặc tỉnh. Ở Anh, "county" thường chỉ một khu vực lớn hơn với một hội đồng quận quản lý, trong khi ở Mỹ, "county" có thể ám chỉ các khu vực nhỏ hơn với chức năng tương tự. Ngữ âm và chính tả của từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng và quản lý của các "county" có sự khác biệt theo hệ thống hành chính của từng quốc gia.
