county
county (Noun)
Nghĩa 01 · Một đơn vị hành chính cấp địa phương ở một số quốc gia, thường là vùng đất nhỏ hơn tiểu bang hoặc tỉnh và có chính quyền quản lý các công việc địa phương (ví dụ: quận ở Mỹ).
Một đơn vị hành chính cấp địa phương ở một số quốc gia, thường là vùng đất nhỏ hơn tiểu bang hoặc tỉnh và có chính quyền quản lý các công việc địa phương (ví dụ: quận ở Mỹ).
A territorial division of some countries, forming the chief unit of local administration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của county (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
county | counties |
Kết hợp từ của county (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quận đô thị urban county | Quận đô thị thực hiện các chương trình xã hội để giúp cộng đồng. The urban county implemented social programs to help the community. |
huyện lân cận surrounding county | Huyện lân cận cung cấp nhiều dịch vụ xã hội cho cư dân. The surrounding county provides many social services to its residents. |
quê hương home county | Hạt nhà của tôi là Fairfax, nổi tiếng với các cộng đồng đa dạng. My home county is Fairfax, known for its diverse communities. |
hạt phía đông eastern county | Trong phần nói IELTS, tôi đã nói về chuyến đi của mình đến eastern county, nơi có nhiều làng nhỏ. In IELTS speaking, I talked about my trip to the eastern county, which has many small villages. |
quê hương native county | Cô ấy trở về quê hương sau khi du học ở nước ngoài. She returned to her native county after studying abroad. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "county" trong tiếng Anh chỉ đơn vị hành chính địa lý, thường nằm dưới cấp tiểu bang hoặc tỉnh. Ở Anh, "county" thường chỉ một khu vực lớn hơn với một hội đồng quận quản lý, trong khi ở Mỹ, "county" có thể ám chỉ các khu vực nhỏ hơn với chức năng tương tự. Ngữ âm và chính tả của từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng và quản lý của các "county" có sự khác biệt theo hệ thống hành chính của từng quốc gia.
