Bản dịch của từ Historic trong tiếng Việt
Historic
Adjective

Historic (Adjective)
hɪˈstɒr.ɪk
hɪˈstɒr.ɪk
01
Có tầm quan trọng về mặt lịch sử; liên quan hoặc đóng vai trò quan trọng trong lịch sử.
Of historical importance, or of great historical significance.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Được biết đến hoặc có tầm quan trọng trong lịch sử; có giá trị hoặc ý nghĩa lịch sử (hoặc có khả năng trở thành vậy). Thường dùng để mô tả sự kiện, địa điểm, tòa nhà hoặc quyết định từng/đang ảnh hưởng đến lịch sử.
Famous or important in history, or potentially so.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
