Bản dịch của từ Historic trong tiếng Việt
Historic

Historic (Adjective)
Có tầm quan trọng về mặt lịch sử; liên quan hoặc đóng vai trò quan trọng trong lịch sử.
Of historical importance, or of great historical significance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Được biết đến hoặc có tầm quan trọng trong lịch sử; có giá trị hoặc ý nghĩa lịch sử (hoặc có khả năng trở thành vậy). Thường dùng để mô tả sự kiện, địa điểm, tòa nhà hoặc quyết định từng/đang ảnh hưởng đến lịch sử.
Famous or important in history, or potentially so.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "historic" thường được sử dụng để chỉ một sự kiện, địa điểm hoặc đối tượng có ý nghĩa quan trọng trong lịch sử. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm. "Historic" thường được phát âm là /hɪsˈtɔːrɪk/ ở Mỹ và /hɪsˈtɒrɪk/ ở Anh. Ngoài ra, từ "historical" thường được sử dụng để mô tả điều gì đó liên quan đến lịch sử, nhưng không nhất thiết phải có tầm quan trọng lịch sử như "historic".
Họ từ
Từ "historic" thường được sử dụng để chỉ một sự kiện, địa điểm hoặc đối tượng có ý nghĩa quan trọng trong lịch sử. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm. "Historic" thường được phát âm là /hɪsˈtɔːrɪk/ ở Mỹ và /hɪsˈtɒrɪk/ ở Anh. Ngoài ra, từ "historical" thường được sử dụng để mô tả điều gì đó liên quan đến lịch sử, nhưng không nhất thiết phải có tầm quan trọng lịch sử như "historic".
