Bản dịch của từ Pluperfect trong tiếng Việt

Pluperfect

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pluperfect(Noun)

plupˈɝɹfɪkt
plupˈɝɹfɪkt
01

Thì quá khứ hoàn thành (một thì trong ngữ pháp dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trước một hành động khác trong quá khứ).

The pluperfect tense.

过去完成时

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pluperfect(Adjective)

plupˈɝɹfɪkt
plupˈɝɹfɪkt
01

Thuộc về thì quá khứ hoàn thành — diễn tả một hành động đã hoàn tất trước một mốc thời gian trong quá khứ. Trong tiếng Anh, thường được tạo bằng 'had' + quá khứ phân từ (ví dụ: 'he had gone by then' — anh ấy đã đi rồi vào lúc đó).

Of a tense denoting an action completed prior to some past point of time specified or implied formed in English by had and the past participle as in he had gone by then.

过去完成时

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ