Bản dịch của từ Pluperfect trong tiếng Việt
Pluperfect

Pluperfect (Adjective)
Thuộc về thì quá khứ hoàn thành — diễn tả một hành động đã hoàn tất trước một mốc thời gian trong quá khứ. Trong tiếng Anh, thường được tạo bằng 'had' + quá khứ phân từ (ví dụ: 'he had gone by then' — anh ấy đã đi rồi vào lúc đó).
Of a tense denoting an action completed prior to some past point of time specified or implied formed in English by had and the past participle as in he had gone by then.
Pluperfect (Noun)
Thì quá khứ hoàn thành (một thì trong ngữ pháp dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trước một hành động khác trong quá khứ).
The pluperfect tense.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Pluperfect, hay còn gọi là "thì hoàn thành trước", là một thì trong ngữ pháp được sử dụng để miêu tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ. Trong tiếng Anh, pluperfect thường được hình thành bằng cách sử dụng trợ động từ "had" kết hợp với phân từ II của động từ chính. Từ này được sử dụng gần như tương đương trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng.
Pluperfect, hay còn gọi là "thì hoàn thành trước", là một thì trong ngữ pháp được sử dụng để miêu tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ. Trong tiếng Anh, pluperfect thường được hình thành bằng cách sử dụng trợ động từ "had" kết hợp với phân từ II của động từ chính. Từ này được sử dụng gần như tương đương trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng.
