negativeness
Noun
negativeness (Noun)
/nəɡˈætɨvnəs/
/nəɡˈætɨvnəs/
AI
Ví dụ
Sự tiêu cực trên mạng xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần của nhiều bạn trẻ.The negativeness in social media affects many young people's mental health.
Sự tiêu cực không giúp xây dựng mối quan hệ cộng đồng vững mạnh.Negativeness does not help in building strong community relationships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "negativeness" chỉ trạng thái hoặc chất lượng của việc mang thái độ tiêu cực, thiếu thiện chí hoặc thái độ không tích cực đối với một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực tâm lý học và giao tiếp xã hội để mô tả sự phản kháng, sự hoài nghi hoặc thiếu lòng tin. Cả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng từ này như nhau, tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường, "negativity" thường được ưa chuộng hơn để diễn tả ý nghĩa tương tự.