Bản dịch của từ Neglect cheerfulness trong tiếng Việt

Neglect cheerfulness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neglect cheerfulness(Noun)

nˈɛɡlɛkt tʃˈiəfəlnəs
ˈnɛɡɫɛkt ˈtʃɪrfəɫnəs
01

Một khoảnh khắc vui vẻ, tràn đầy niềm hạnh phúc

A moment of joy, a moment of happiness.

一段欢愉的时光,一段幸福的片刻。

Ví dụ
02

Một thái độ tích cực và vui vẻ

An inclination to always stay optimistic and cheerful.

乐观开朗的性格

Ví dụ
03

Tình trạng vui vẻ, hạnh phúc

A happy and joyful mood

心情愉快,幸福满满

Ví dụ