ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Neglected writing
Điều gì đó bị bỏ qua hoặc không được bảo trì đúng cách
Something that is neglected or not maintained.
一种被忽视或未得到妥善维护的事物。
Tình trạng bị bỏ qua hoặc coi nhẹ
A neglected or overlooked state.
一种被忽视或者被漠视的状态
Hành động của việc không được quan tâm hay chú ý
Neglect or lack of care
漠不关心或忽视的行为