Bản dịch của từ Negotiant trong tiếng Việt
Negotiant

Negotiant(Noun Countable)
Một người tham gia đàm phán các thỏa thuận hoặc hợp đồng.
A person who is involved in negotiating agreements or contracts.
Negotiant(Noun)
Một người tham gia đàm phán các thỏa thuận hoặc hợp đồng.
A person who is involved in negotiating agreements or contracts.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "negotiant" trong tiếng Anh dùng để chỉ một cá nhân tham gia vào quá trình đàm phán, thường trong ngữ cảnh thương mại hoặc ngoại giao. Từ này ít phổ biến hơn so với "negotiator" nhưng vẫn tồn tại trong một số văn cảnh chính thức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "negotiant" không có sự khác biệt rõ rệt ở cả hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, "negotiator" là thuật ngữ phổ biến hơn để chỉ người tham gia thương thuyết trong hầu hết các tình huống.
Từ "negotiant" có nguồn gốc từ tiếng Latin "negotiantem", dạng hiện tại phân từ của động từ "negotiari", có nghĩa là "thương lượng" hoặc "buôn bán". Trong tiếng Latin, "negotium" mang nghĩa "công việc" hay "việc kinh doanh", với tiền tố "nec-" có nghĩa là "không" và "otium" có nghĩa là "thư giãn" hay "nhàn rỗi". Sự chuyển hướng từ thương lượng thành một khái niệm rộng hơn về hành động kinh doanh đã định hình nghĩa hiện tại của "negotiant", chỉ người tham gia vào quá trình thương thảo hoặc giao dịch.
Từ "negotiant" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu vì đây là một thuật ngữ chuyên môn thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại và đàm phán. Trong các tình huống cụ thể, từ này thường liên quan đến các cá nhân hoặc tổ chức tham gia vào đàm phán hợp đồng, thương mại quốc tế và các cuộc đàm phán giá cả, thể hiện vai trò và trách nhiệm trong quá trình thương thảo.
Họ từ
Từ "negotiant" trong tiếng Anh dùng để chỉ một cá nhân tham gia vào quá trình đàm phán, thường trong ngữ cảnh thương mại hoặc ngoại giao. Từ này ít phổ biến hơn so với "negotiator" nhưng vẫn tồn tại trong một số văn cảnh chính thức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "negotiant" không có sự khác biệt rõ rệt ở cả hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, "negotiator" là thuật ngữ phổ biến hơn để chỉ người tham gia thương thuyết trong hầu hết các tình huống.
Từ "negotiant" có nguồn gốc từ tiếng Latin "negotiantem", dạng hiện tại phân từ của động từ "negotiari", có nghĩa là "thương lượng" hoặc "buôn bán". Trong tiếng Latin, "negotium" mang nghĩa "công việc" hay "việc kinh doanh", với tiền tố "nec-" có nghĩa là "không" và "otium" có nghĩa là "thư giãn" hay "nhàn rỗi". Sự chuyển hướng từ thương lượng thành một khái niệm rộng hơn về hành động kinh doanh đã định hình nghĩa hiện tại của "negotiant", chỉ người tham gia vào quá trình thương thảo hoặc giao dịch.
Từ "negotiant" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu vì đây là một thuật ngữ chuyên môn thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại và đàm phán. Trong các tình huống cụ thể, từ này thường liên quan đến các cá nhân hoặc tổ chức tham gia vào đàm phán hợp đồng, thương mại quốc tế và các cuộc đàm phán giá cả, thể hiện vai trò và trách nhiệm trong quá trình thương thảo.
