Bản dịch của từ Negotiating trong tiếng Việt
Negotiating

Negotiating (Verb)
Cố gắng đạt được thỏa thuận hoặc sự nhượng bộ thông qua việc thảo luận, thương lượng với người khác.
Try to reach an agreement or compromise by discussion with others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "negotiating" là dạng gerund của động từ "negotiate", có nghĩa là thương lượng hoặc đàm phán về các điều kiện hoặc yếu tố trong một thỏa thuận. Trong ngôn ngữ Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ này, tuy nhiên trong tiếng Anh Anh, "negotiating" thường được phát âm nhẹ hơn, kết hợp yếu tố "u" trong một số từ khác liên quan đến thỏa thuận. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kinh doanh, luật pháp và ngoại giao để chỉ quá trình tìm kiếm thỏa thuận chung.
Họ từ
Từ "negotiating" là dạng gerund của động từ "negotiate", có nghĩa là thương lượng hoặc đàm phán về các điều kiện hoặc yếu tố trong một thỏa thuận. Trong ngôn ngữ Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ này, tuy nhiên trong tiếng Anh Anh, "negotiating" thường được phát âm nhẹ hơn, kết hợp yếu tố "u" trong một số từ khác liên quan đến thỏa thuận. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kinh doanh, luật pháp và ngoại giao để chỉ quá trình tìm kiếm thỏa thuận chung.
