Bản dịch của từ Nek trong tiếng Việt

Nek

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nek(Noun)

nɛk
nɛk
01

Một đèo núi.

A mountain col.

Ví dụ