ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Net amount
Số tiền còn lại sau khi trừ phí tổn hoặc thuế
The remaining amount after deducting costs or taxes
扣除成本或税费后的剩余金额
Số tiền còn lại sau khi trừ đi các khoản đã khấu trừ
The remaining total after deductions.
剩余的总金额(已扣除后)