Bản dịch của từ Net amount trong tiếng Việt

Net amount

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Net amount(Noun)

nˈɛt ˈeɪmaʊnt
ˈnɛt ˈeɪˈmaʊnt
01

Số tiền còn lại sau khi trừ phí tổn hoặc thuế

The remaining amount after deducting costs or taxes

扣除成本或税费后的剩余金额

Ví dụ
02

Số tiền còn lại sau khi trừ đi các khoản đã khấu trừ

The remaining total after deductions.

剩余的总金额(已扣除后)

Ví dụ