Anh - Việt

Bản dịch của từ Neurogeneticist trong tiếng Việt

neurogeneticist

Noun

neurogeneticist (Noun)

/nˌʊɹoʊdʒəntˈɪstɨk/
/nˌʊɹoʊdʒəntˈɪstɨk/
AI

Nghĩa 01

Một chuyên gia hoặc nhà nghiên cứu về di truyền học thần kinh — tức là người nghiên cứu cách gen ảnh hưởng tới hệ thần kinh và các bệnh liên quan đến thần kinh.

An expert or specialist in neurogenetics.

Ví dụ
Tiến sĩ Smith là một nhà di truyền thần kinh nổi tiếng trong hành vi xã hội.Dr. Smith is a renowned neurogeneticist in the field of social behavior.
Nhiều người không biết một nhà di truyền thần kinh thực sự làm gì trong xã hội.Many people do not know what a neurogeneticist actually does in society.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh