neurology
Noun
neurology (Noun)
/nʊɹˈɑlədʒi/
/nʊɹˈɑlədʒi/
AI
Ví dụ
Sinh học thần kinh là một chủ đề phổ biến trong IELTS nói và viết.Neurology is a popular topic for IELTS speaking and writing.
Một số sinh viên thấy sinh học thần kinh khó hiểu trong ngữ cảnh y học.Some students find neurology challenging to understand in medical contexts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của neurology (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
neurology | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thần kinh học (neurology) là ngành khoa học nghiên cứu về hệ thần kinh, bao gồm cấu trúc, chức năng và các rối loạn liên quan. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cùng một ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, tiếng Anh Mỹ thường sử dụng các thuật ngữ chính xác hơn trong các bài báo khoa học. Thần kinh học đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị các bệnh liên quan đến não và hệ thần kinh.