Bản dịch của từ Neuropeptide trong tiếng Việt
Neuropeptide

Neuropeptide (Noun)
Neuropeptides influence social behaviors in humans and other animals.
Neuropeptide ảnh hưởng đến hành vi xã hội ở con người và động vật khác.
Neuropeptides do not solely determine social interactions among individuals.
Neuropeptide không chỉ quyết định các tương tác xã hội giữa các cá nhân.
How do neuropeptides affect empathy in social situations?
Neuropeptide ảnh hưởng như thế nào đến sự đồng cảm trong các tình huống xã hội?
Neuropeptide là một loại peptide nhỏ chịu trách nhiệm truyền tải thông tin trong hệ thần kinh. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa nhiều chức năng sinh lý, như cảm giác đau, trạng thái tâm lý và sự thèm ăn. Về mặt ngôn ngữ, từ "neuropeptide" được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng chú ý nào về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong nghiên cứu thần kinh hoặc y học.
Từ "neuropeptide" có nguồn gốc từ hai thành tố: "neuro-" và "peptide". Thành tố "neuro-" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "neuron", có nghĩa là "nơ-ron", chỉ hệ thần kinh. Trong khi đó, "peptide" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "peptos", có nghĩa là "được tiêu hóa", dùng để chỉ các chuỗi axit amin. Từ thế kỷ 20, các neuropeptide đã được xác định là các phân tử quan trọng trong việc truyền tín hiệu thần kinh, thể hiện vai trò quan trọng trong các quá trình sinh lý và tâm lý trong cơ thể.
Từ "neuropeptide" xuất hiện tương đối hiếm trong bốn thành phần của IELTS, nhưng thường thấy trong bối cảnh chuyên ngành sinh học, y học và khoa học thần kinh. Trong phần Nghe và Đọc, thuật ngữ này có thể liên quan đến các bài thuyết trình về sinh lý hoặc nghiên cứu tâm lý, còn trong phần Nói và Viết, người học có thể đề cập đến sự liên quan của neuropeptide trong các bệnh lý. Từ này thường được sử dụng khi thảo luận về hệ thống thần kinh và tương tác giữa các tế bào.